DevOps là gì?

By | 24 Tháng Chín, 2019

“DevOps” là từ viết tắt của development và operations cộng lại. Đó là một văn hóa mới trong quá trình phát triển phần mềm thúc đẩy sự hợp tác giữa các team Development và Operations để deploy code lên production nhanh hơn một cách tự động và quá trình này có thể lặp lại liên tục .

DevOps giúp các team cải thiện việc cung cấp phần mềm và dịch vụ. Nó cho phép team phục vụ khách hàng tốt hơn và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Nói tóm lại, DevOps sinh ra để điều chỉnh quá trình development và operation với sự giao tiếp và hợp tác tốt hơn.

Tại sao bạn cần DevOps?

  • Trước khi triển khai DevOps, team development và operation hầu như bị cô lập và làm việc độc lập.
  • Testing và deployment là các hoạt động độc lập được thiết kế để hoàn thành sau mỗi lần release. Do đó, chúng tiêu tốn nhiều thời gian hơn quá trình release thực tế.
  • Không có DevOps, các thành viên trong team dành nhiều thời gian để testing, deploying và designing thay vì dành thời gian đó để phát triển dự án.
  • Code deploy thủ công có thể gây ra lỗi của con người trong phát triển sản phẩm.
  • Cả hai team team development và operation đều có các mốc thời gian riêng và việc đồng bộ hóa thời gian gây ra sự chậm trễ hơn nữa trong việc release dự án.

Tăng tốc độ release phần mềm là nhu cầu cấp thiết nhất của phía doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Forrester Consulting, chỉ có 17% ​​các team có thể cung cấp phần mềm đủ nhanh. Nó thậm chí còn nhiều hơn.

Sự khác biệt giữa DevOps – development và operation truyền thống là gì?

Hãy so sánh mô hình phát triển thác phần mềm truyền thống với DevOps để hiểu những thay đổi mà DevOps mang lại.

Giả sử rằng có một ứng dụng dự kiến ​​sẽ ra mắt trong vòng 2 tuần và code đã hoàn thành 80%. Ứng dụng này là một bản phát hành mới, bắt đầu với việc triển khai code lên server.

Old ProcessDevOps
Sau khi request một server mới, team development cần kiểm tra nó. Team operation bắt đầu triển khai cơ sở hạ tầng dựa trên tài liệu yêu cầu.Sau khi server mới, team development và operation sẽ cùng gỡ lỗi và triển khai server mới theo tài liệu yêu cầu. Bằng cách này, các developer triển có thể hiểu rõ hơn về cơ sở hạ tầng của server.
Có sự sai lệch trong việc lập kế hoạch chuyển đổi dự phòng, chiến lược dự phòng, vị trí trung tâm dữ liệu và yêu cầu lưu trữ vì các developer hiểu rõ về ứng dụng, nhưng họ không thể cung cấp bất kỳ trợ giúp nào.Do sự bổ sung của các developer, việc lập kế hoạch chuyển đổi dự phòng, chiến lược dự phòng, khắc phục thảm họa, vị trí trung tâm dữ liệu và yêu cầu lưu trữ là rất chính xác.
Đội ngũ vận hành và bảo trì không biết gì về tiến trình của team development. Kế hoạch giám sát chỉ có thể được phát triển dựa trên sự hiểu biết về đội ngũ vận hành và bảo trì.Trong DevOps, nhóm vận hành nhận thức đầy đủ về tiến trình của developer. Thông qua tương tác, cùng phát triển một kế hoạch giám sát đáp ứng nhu cầu hoạt động và kinh doanh. Họ cũng sử dụng công cụ giám sát hiệu suất ứng dụng (APM) để tối ưu hóa các ứng dụng của họ.
Kiểm tra khả năng đáp ứng của ứng dụng trước khi đi vào hoạt động. Việc phát hành bị trì hoãn.Kiểm tra khả năng đáp ứng làm cho ứng dụng hơi chậm trước khi đi vào hoạt động. Nhóm development có thể nhanh chóng giải quyết vấn đề thắt cổ chai. Ứng dụng được phát hành đúng thời gian.

Tại sao nên sử dụng DevOps?

DevOps cho phép các nhóm phát triển nhanh để thực hiện tích hợp liên tục (Continuous Integration) và phân phối liên tục (Continuous Delivery). Điều này giúp họ đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn.

Các lý do quan trọng khác là:

  1. Khả năng dự đoán (Predictability): DevOps có thể dự đoán những rủi ro có thể gặp phải và giúp giảm đáng kể tỷ lệ thất bại của các phiên bản mới.
  2. Tự khôi phục (Reproducibility): Bạn có thể khôi phục ứng dụng của mình về phiên bản cũ hơn bất cứ lúc nào.
  3. Khả năng duy trì(Maintainability): Việc khôi phục có thể được thực hiện dễ dàng nếu phiên bản mới gặp sự cố hoặc hệ thống hiện tại không khả dụng.
  4. Thời gian triển khai (Time to market): DevOps giảm thời gian triển khai lên production 50% bằng cách hợp lý hóa quy trình phân phối phần mềm.
  5. Chất lượng cao hơn (Greater Quality): DevOps giúp nhóm cải thiện chất lượng phát triển ứng dụng.
  6. Giảm rủi ro (Reduced Risk): DevOps bao gồm kiểm tra bảo mật trong vòng đời phân phối phần mềm. Nó giúp giảm rủi ro bảo mật trong suốt vòng đời phần mềm.
  7. Khả năng phục hồi (Resiliency): Trạng thái hoạt động của hệ thống phần mềm ổn định hơn và an toàn hơn, và khi có bất cứ sự cố nào xảy ra, hệ thống có thể tự phục hồi.
  8. Hiệu quả chi phí (Cost Efficiency): DevOps cung cấp hiệu quả chi phí trong quy trình phát triển phần mềm, đây luôn là điều mà công ty trong lĩnh vực Internet mong đợi.
  9. Chia các code base lớn thành các phần nhỏ (Breaks larger code base into small pieces): DevOps dựa trên các phương pháp lập trình nhanh. Do đó, nó cho phép một code base lớn được chia thành các khối nhỏ hơn và dễ quản lý hơn.

Khi nào bạn cần DevOps?

DevOps nên được sử dụng cho các ứng dụng phân tán lớn như các trang web thương mại điện tử hoặc các ứng dụng được lưu trữ trên nền tảng đám mây (cloud platform).

Khi nào không cần DevOps?

Nó không nên được sử dụng cho các ứng dụng quan trọng như ngân hàng, cơ sở năng lượng và các trang dữ liệu nhạy cảm khác. Các ứng dụng này yêu cầu kiểm soát truy cập chặt chẽ vào môi trường sản xuất, chính sách quản lý thay đổi chi tiết và chiến lược kiểm soát truy cập trung tâm dữ liệu tinh vi.

Vòng đời của DevOps

DevOps là sự tích hợp sâu sắc giữa development và operation. Nếu không biết vòng đời DevOps, bạn thực sự không thể hiểu DevOps.

Sau đây là tóm tắt ngắn gọn về vòng đời DevOps:

  1. Phát triển (development): Ở giai đoạn này, toàn bộ quá trình phát triển được chia thành các chu kỳ phát triển nhỏ. Điều này sẽ giúp nhóm DevOps đẩy nhanh quá trình phát triển và phân phối phần mềm.
  2. Kiểm tra (Testing): QA đội sử dụng các automation tool như Selenium để xác định và sửa chữa các lỗi trong code mới.
  3. Tích hợp (intergration): Ở giai đoạn này, các tính năng mới được tích hợp với code branch chính và được thử nghiệm. Triển khai liên tục (Continuous development) chỉ có thể với tích hợp liên tục (continuous integration) và thử nghiệm (testing) .
  4. Triển khai (Deployment): Ở giai đoạn này, quá trình triển khai tiếp tục. Nó được triển khai theo cách mà bất kỳ thay đổi nào được thực hiện trong code bất kỳ lúc nào sẽ không ảnh hưởng đến hoạt động của các trang web có lưu lượng truy cập cao.
  5. Giám sát (Monitoring): Ở giai đoạn này, nhóm vận hành sẽ chịu trách nhiệm xử lý các hành vi hệ thống không phù hợp hoặc các lỗi được tìm thấy trong deployment.

Quy trình làm việc của DevOps

Quy trình làm việc cho phép bạn xếp hạng và phân tách các tác vụ mà người dùng cần nhất. Nó cũng phản ứng với quá trình tối ưu của nó khi cấu hình các tác vụ.

Sự khác biệt giữa DevOps và Agile là gì? DevOps VS Agile

Đây là một quy trình CNTT điển hình

Agile giải quyết các vấn đề trong giao tiếp khách hàng và nhà phát triển

DevOps giải quyết các vấn đề trong giao tiếp nhân viên phát triển

AgileDevOps
Nhấn mạnh các rào cản giữa developer và manager.DevOps là về các team development và operation phần mềm.
Giải quyết khoảng cách giữa nhu cầu của khách hàng và team development.Giải quyết khoảng cách giữa các team development và operation.
Tập trung vào chuẩn bị chức năng và phi chức năng.Nó tập trung vào các hoạt động và chuẩn bị release.
Agile chủ yếu liên quan đến suy nghĩ của công ty về cách phát triển.DevOps nhấn mạnh việc triển khai phần mềm theo cách đáng tin cậy và an toàn nhất, và những thứ này không phải lúc nào cũng nhanh nhất.
Agile chú trọng rất lớn vào việc đào tạo tất cả các thành viên trong nhóm để có các kỹ năng tương tự. Do đó, khi có vấn đề phát sinh, bất kỳ thành viên nào trong nhóm cũng có thể nhận được sự giúp đỡ từ các thành viên khác mà không cần lãnh đạo nhóm.DevOps lan truyền các kỹ năng và duy trì liên lạc nhất quán giữa các team development và operation.
Quản lý phát triển Agile “chạy nước rút” có nghĩa là thời gian ngắn hơn (dưới một tháng) và nhiều chức năng sẽ được tạo và phát hành trong thời gian này.DevOps cố gắng cho một phiên bản ổn định và đáng tin cậy của phiên bản chính, thay vì phát hành nhỏ hơn và thường xuyên hơn.

Nguyên tắc DevOps

Dưới đây là sáu nguyên tắc cần thiết khi sử dụng DevOps:

  1. Tập trung vào khách hàng: Nhóm DevOps phải lấy khách hàng làm trung tâm vì họ liên tục đầu tư vào các sản phẩm và dịch vụ của công ty.
  2. Trách nhiệm đầu cuối: Nhóm DevOps cần cung cấp hỗ trợ hiệu suất trong suốt vòng đời của sản phẩm. Điều này cải thiện mức độ và chất lượng của sản phẩm.
  3. Cải tiến liên tục: Văn hóa DevOps tập trung vào cải tiến liên tục để giảm thiểu chất thải. Nó tiếp tục đẩy nhanh tốc độ cải tiến sản phẩm hoặc dịch vụ.
  4. Tự động hóa mọi thứ: Tự động hóa là một nguyên tắc quan trọng của quy trình DevOps. Điều này không chỉ áp dụng cho phát triển phần mềm mà còn cho toàn bộ môi trường cơ sở hạ tầng.
  5. Làm việc theo nhóm: Nhà thiết kế, nhà phát triển và người thử nghiệm đã được xác định trong vai trò văn hóa DevOps. Tất cả những gì họ cần làm là làm việc cùng nhau như một team.
  6. Giám sát và kiểm tra mọi thứ: Nhóm DevOps có chương trình kiểm tra và giám sát mạnh mẽ là rất quan trọng.

Ai có thể là kỹ sư DevOps?

Kỹ sư DevOps là một chuyên gia CNTT, người quản lý phân phối code với các nhà phát triển phần mềm, nhân viên vận hành hệ thống và nhân viên CNTT khác. DevOps nên có các kỹ năng cứng và mềm để giao tiếp và cộng tác với các nhóm phát triển, thử nghiệm và vận hành.

Phương pháp DevOps yêu cầu thay đổi gia tăng thường xuyên cho phiên bản code, có nghĩa là các kịch bản thử nghiệm và triển khai thường xuyên. Mặc dù các kỹ sư DevOps thỉnh thoảng cần bắt đầu viết code từ đầu, nhưng điều quan trọng là họ phải biết những điều cơ bản của ngôn ngữ phát triển phần mềm.

Các kỹ sư của DevOps sẽ làm việc với nhân viên của nhóm phát triển để giải quyết mã hóa và kịch bản cần thiết để kết nối các yếu tố của mã, chẳng hạn như thư viện hoặc bộ phát triển phần mềm.

Vai trò, trách nhiệm và kỹ năng của DevOps

Các kỹ sư của DevOps chịu trách nhiệm sản xuất và bảo trì liên tục nền tảng ứng dụng phần mềm.

Dưới đây là một số vai trò, trách nhiệm và kỹ năng của các kỹ sư DevOps:

  • Khả năng thực hiện xử lý sự cố hệ thống và giải quyết sự cố trên các nền tảng và miền ứng dụng.
  • Quản lý dự án hiệu quả thông qua một nền tảng mở, tiêu chuẩn.
  • Cải thiện khả năng hiển thị và truy xuất nguồn gốc của dự án.
  • Cải thiện chất lượng phát triển và giảm chi phí phát triển thông qua hợp tác.
  • Phân tích, thiết kế và đánh giá các kịch bản và hệ thống tự động.
  • Giữ an toàn cho hệ thống của bạn bằng cách sử dụng giải pháp bảo mật đám mây tốt nhất.
  • Các kỹ sư của DevOps nên có các kỹ năng mềm của người giải quyết vấn đề và người học nhanh.

Một kỹ sư DevOps có thể kiếm được bao nhiêu?

DevOps là một trong những chuyên ngành CNTT phổ biến nhất. Đây là lý do tại sao có nhiều cơ hội ở đó. Do đó, ngay cả các kỹ sư DevOps cơ sở cũng có mức lương khá cao. 

Chứng chỉ đào tạo DevOps

DevOps chứng nhận đào tạo có thể giúp bất cứ ai mong muốn trở thành một DevOps Kỹ sư chuyên nghiệp. Chứng nhận đã có sẵn từ các dịch vụ web của Amazon, Red Hat, Microsoft Academy, Viện DevOps.

Kỹ sư DevOps được chứng nhận AWS

Chứng chỉ kỹ sư DevOps này sẽ kiểm tra cách bạn có thể phát triển, triển khai và duy trì các ứng dụng trên AWS bằng cách sử dụng các mẫu DevOps phổ biến nhất. Nó cũng đánh giá các nguyên tắc cốt lõi của phương pháp DevOps.

Có hai điều kiện tiên quyết cho chứng nhận này: phí chứng nhận là 300 đô la và thời gian là 170 phút.

Chứng nhận redhat

Red Hat cung cấp các cấp chứng nhận khác nhau cho các chuyên gia DevOps như sau:

  • Chứng chỉ chuyên môn của Red Hat về dịch vụ nền tảng
  • Chứng chỉ chuyên môn của Red Hat trong phát triển ứng dụng đóng gói
  • Chứng chỉ chuyên môn của Red Hat về tự động hóa Ansible
  • Chứng chỉ chuyên môn của Red Hat về quản lý cấu hình
  • Chứng chỉ chuyên môn của Red Hat về Quản lý container

Devops institue

Devops Institue là một cộng đồng học tập toàn cầu xung quanh các vấn đề DevOps mới nổi. Tổ chức này đang thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng cho năng lực của DevOps. Devops Institue hiện cung cấp ba khóa học và chứng chỉ.

Các khóa học chứng nhận được cung cấp bởi công ty là:

  • DevOps Foundation
  • DevOps Foundation Certified
  • Certified Agile Service Manager
  • Certified Agile Process Owner
  • DevOps Test Engineering
  • Continuous Delivery Architecture
  • DevOps Leader
  • DevSecOps Engineering

DevOps automation tools

Tất cả các quy trình kiểm tra được tự động hóa và cấu hình để đạt được tốc độ và tính linh hoạt cao. Quá trình này được gọi là tự động hóa DevOps.

Những khó khăn mà các nhóm DevOps lớn gặp phải khi duy trì cơ sở hạ tầng CNTT lớn có thể được chia thành sáu loại khác nhau.

  1. Tự động hóa cơ sở hạ tầng
  2. Quản lý cấu hình
  3. Tự động triển khai (CI/CD)
  4. Quản lý hiệu suất
  5. Quản lý logs
  6. Giám sát (monitoring)

Chúng ta hãy xem các công cụ trong mỗi loại và cách chúng giải quyết các vấn đề:

Tự động hóa cơ sở hạ tầng

Amazon Web Services (AWS): Là một dịch vụ đám mây, bạn không cần phải xây dựng một trung tâm dữ liệu thực tế. Ngoài ra, chúng dễ dàng mở rộng quy mô khi cần thiết. Không có chi phí phần cứng trả trước. Nó có thể được cấu hình để tự động cấu hình nhiều máy chủ hơn dựa trên lưu lượng.

Quản lý cấu hình

Chef: Đây là một công cụ DevOps hữu ích cho tốc độ, quy mô và tính nhất quán. Nó có thể được sử dụng để đơn giản hóa các tác vụ phức tạp và thực hiện quản lý cấu hình. Với công cụ này, nhóm DevOps có thể tránh thực hiện thay đổi trên 10.000 máy chủ. Thay vào đó, bạn chỉ cần thực hiện thay đổi ở một nơi và những thay đổi này được tự động ánh xạ đến các máy chủ khác.

Tự động triển khai (CI/CD)

Jenkins: Công cụ này giúp tích hợp và kiểm tra liên tục (ci/cd). Tích hợp các thay đổi dự án dễ dàng hơn bằng cách nhanh chóng tìm ra các vấn đề sau khi xây dựng triển khai.

Quản lý logs

Splunk: Một công cụ giải quyết vấn đề tổng hợp, lưu trữ và phân tích tất cả các bản ghi logs ở một nơi.

Quản lý hiệu suất

App Dynamic: Đây là một công cụ DevOps cung cấp giám sát hiệu suất thời gian thực. Dữ liệu được thu thập bởi công cụ này giúp nhà phát triển gỡ lỗi khi xảy ra sự cố.

Giám sát (monitoring)

Nagios: Điều quan trọng là phải thông báo cho mọi người khi cơ sở hạ tầng và các dịch vụ liên quan không hoạt động. Nagios là một công cụ như vậy giúp nhóm DevOps tìm và khắc phục sự cố.

Tương lai của DevOps là gì?

  • Nhóm chuyển đổi chu kỳ triển khai code theo tuần và tháng thay vì năm.
  • Như bạn sẽ sớm thấy, các kỹ sư của DevOps có thể đến gần và quản lý người dùng cuối hơn bất kỳ ai khác trong doanh nghiệp.
  • DevOps đang trở thành một kỹ năng quan trọng cho nhân viên CNTT. Ví dụ, một cuộc khảo sát được thực hiện bởi Linux Recruit cho thấy 25% số người được hỏi tìm kiếm việc làm cho DevOps.
  • DevOps và giao hàng liên tục sẽ tiếp tục tồn tại. Bởi vì công ty cần phát triển, họ không có lựa chọn nào khác ngoài thay đổi. Tuy nhiên, việc lồng ghép khái niệm DevOps mất từ ​​5 đến 10 năm.

Tóm tắt

  • DevOps là một nền văn hóa thúc đẩy sự hợp tác giữa các team maintain và operation để triển khai code để develop nhanh hơn, tự động hơn và lặp lại liên tục.
  • Các team development và operation hoàn toàn độc lập trước sự ra đời của DevOps.
  • Code triển khai thủ công có thể gây ra lỗi của con người trong sản xuất.
  • Trong quy trình phát triển phần mềm cũ, team maintain và operation không hiểu được tiến trình của nhóm development . Do đó, nhóm vận hành và bảo trì chỉ có thể phát triển các kế hoạch mua và giám sát cơ sở hạ tầng dựa trên sự hiểu biết của chính họ.
  • Trong quy trình DevOps, nhóm operation nhận thức đầy đủ về tiến trình của developer. Kế hoạch deploy và giám sát chính xác hơn.
  • DevOps cung cấp khả năng bảo trì, dự đoán, code chất lượng cao hơn và thời gian trực tuyến chính xác hơn.
  • Các quy trình Agile tập trung vào chuẩn bị chức năng và phi chức năng, trong khi DevOps tập trung vào cơ sở hạ tầng CNTT.
  • Vòng đời DevOps bao gồm Development, Testing, Integration, Deployment, và Monitoring.
  • Các kỹ sư của DevOps sẽ làm việc với các nhân viên nhóm phát triển để giải quyết các nhu cầu về mã hóa và kịch bản deploy.
  • Các kỹ sư của DevOps nên có các kỹ năng mềm của người giải quyết vấn đề và là người học nhanh.
  • Chứng nhận DevOps có sẵn từ các dịch vụ web của Amazon, Red Hat, Microsoft Academy, DevOps Institute

Leave a Reply

avatar
  Subscribe  
Notify of